So sánh các mẫu bàn phím để tìm sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
|
AULA F108 PRO V2 1.750.000 ₫ |
Aula F108 Pro 1.499.000 ₫ |
| Profile Profile | Bình thường (Normal) | Bình thường (Normal) |
| Kích thước bố cục Layout size | 100% | 100% |
| Chế độ kết nối Connection modes | 3-mode | 3-mode |
| Đèn nền phím Backlight | LED RGB, mạch xuôi (south) | LED RGB, mạch xuôi (south) |
| Pin Battery | 10.000 mAh | 8.000 mAh |
| Switch Switches | ||
| Kiểu dáng keycap Keycap profile | Cherry | Cherry |
| Chất liệu keycap Keycap material | PBT | PBT |
| Có keycap cho macOS Keycaps for macOS |
| Dễ thay switch Hot-swap | ||
| Dễ tháo lắp Quick disassembly | ||
| Có núm xoay Knob | ||
| Có màn hình Screen | ||
| Có badge Badge | ||
| Tùy chỉnh phím Key remapping | Phần mềm riêng | Phần mềm riêng |
| Công thái học Ergonomics | Thẳng truyền thống | Thẳng truyền thống |
| Độ nghiêng khi gõ Typing angle | - | - |
| Cách lắp ráp Mounting | Case: Gasket-mounted, Switch: Plate-mounted | Case: Gasket-mounted |
| Công nghệ sơn Coloring | - | - |
| Vật liệu thân vỏ Case material | Nhựa (Plastic) | Nhựa (Plastic) |
| Vật liệu thân trên Top case material | Nhựa (Plastic) | Nhựa (Plastic) |
| Vật liệu thân dưới Bottom case material | Nhựa (Plastic) | Nhựa (Plastic) |
| Vật liệu của plate Plate material | PC | FR-4 |
| Vật liệu bảng mạch PCB material | - | - |
| Dài × rộng (mm) Length × width |
Dài: 442.9 Rộng: 13.94 |
Dài: 445.17 Rộng: 141.47 |
| Chiều cao (mm) Height |
Trước: 20.2 Sau: 31.3 |
Sau: 42.93 |
| Khối lượng Weight | 1.330 g | 1.020 g |
AULA F108 PRO V2